gia công kính · đá mài kính · chọn đá mài
Cấu tạo đá mài và cách đọc thông số
Cách đọc cấu tạo đá mài, chất kết dính, độ hạt, lớp làm việc và kích thước để chọn đúng cho máy gia công kính.
Cần đọc đá mài như một hệ thống gồm hạt mài, chất kết dính, độ hạt, lớp làm việc, kích thước và vị trí trên máy. Hãy bắt đầu bằng việc xác nhận máy, vị trí đá và ứng dụng trước khi so sánh đá thay thế hoặc yêu cầu báo giá.
Câu trả lời nhanh
Một đá mài liên kết thông thường được xác định bởi hạt mài, độ hạt, độ cứng, cấu trúc, chất kết dính và kích thước. Đọc đúng từng phần giúp tránh chọn sai đá cho mài thô, mài tinh hoặc chuẩn bị đánh bóng cạnh kính.
Đá mài liên kết thông thường là gì?
Đá mài liên kết gồm nhiều hạt mài được giữ bằng chất kết dính. Khi làm việc, hạt cắt vật liệu rồi mòn dần; cấu trúc liên kết cần giải phóng hạt đúng lúc để đá vẫn sắc và thoát mạt tốt.
Chất kết dính vitrified thường có độ cứng và độ ổn định hình học tốt; chất kết dính resin có tính đàn hồi hơn và thường được dùng khi cần tiếp xúc êm, giảm vết mài.
Liên kết vitrified và resin
Ký hiệu V thường chỉ liên kết vitrified, phù hợp với độ chính xác hình học và khả năng giữ biên dạng. Ký hiệu B thường chỉ liên kết resin, phù hợp với mài êm hơn và một số công đoạn mài tinh.
Không nên chọn chỉ theo chữ V hoặc B; cần kiểm tra vật liệu, tốc độ, độ hạt, cấu trúc, làm mát và vị trí máy.
Cách đọc ký hiệu đá mài liên kết
| Thành phần | Ý nghĩa | Cần xác nhận |
|---|---|---|
| Hạt mài | Loại vật liệu tạo lưỡi cắt | A, WA, C, GC hoặc loại khác |
| Độ hạt | Kích thước hạt, ảnh hưởng lực cắt và vết mài | Grit phù hợp với lượng dư |
| Độ cứng | Khả năng giữ hạt của liên kết | Tải, vật liệu và khả năng tự mài |
| Cấu trúc | Mật độ hạt và khoảng trống thoát mạt | Tiếp xúc, nhiệt và nước |
| Liên kết | Vitrified, resin hoặc hệ liên kết khác | Độ đàn hồi và mục tiêu bề mặt |
| Kích thước | Đường kính, lỗ, chiều rộng/lớp làm việc | Khả năng lắp lên máy |
Mã hạt mài và công dụng thường gặp
A và WA thường được dùng cho thép; C và GC phù hợp hơn với kính, gốm và vật liệu phi kim giòn. Với đá mài kính, cần ghép mã hạt với độ hạt, lớp làm việc và biên dạng thực tế thay vì xem mã hạt là thông số duy nhất.
Chọn độ hạt F từ mài thô đến đánh bóng
| Công đoạn | Độ hạt tham khảo | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Mài thô | F60–F100 | Lấy vật liệu nhanh và tạo hình |
| Mài tinh | F120–F240 | Giảm vết mài và ổn định cạnh |
| Chuẩn bị đánh bóng | F240–F400 | Tạo nền đồng đều cho đá đánh bóng |
| Đánh bóng | Theo loại đá đánh bóng | Tăng độ trong và độ sáng cạnh |
Chọn đá theo công đoạn
Bắt đầu từ vị trí trên máy và lượng vật liệu cần lấy. Sau đó chọn độ hạt và liên kết để đạt lực cắt ổn định; cuối cùng kiểm tra khả năng thoát nhiệt, nước làm mát và sự chuyển tiếp sang đá nhựa hoặc đá đánh bóng.
Thông tin cần gửi khi hỏi đá tùy chỉnh
- Model máy, vị trí trục và chiều quay
- Đường kính ngoài, lỗ lắp, chiều rộng và lớp làm việc
- Vật liệu, độ dày, lượng dư và chất lượng bề mặt cần đạt
- Tốc độ trục, tốc độ cấp phôi, nước làm mát và lỗi hiện tại
- Mẫu, bản vẽ, số lượng và yêu cầu nhãn OEM
Điểm cần nhớ
Đá mài là một hệ thống gồm hạt, độ hạt, liên kết và cấu trúc. Cấu hình phù hợp phải được kiểm tra trên máy và vật liệu thực tế.
Tài liệu kỹ thuật tham khảo
Hãy gửi thông số đang dùng để ZHUIFENG đối chiếu và đề xuất thay thế có cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chọn đá mài cho máy của tôi?
Hãy gửi model máy, ảnh đá mài đang lắp, vị trí, đường kính ngoài, lỗ lắp và độ hạt. Chúng tôi sẽ kiểm tra khả năng tương thích trước khi báo giá.
Thông số nào quan trọng khi chọn đá mài kính?
Hãy đối chiếu đường kính D, lỗ lắp H, lớp làm việc, độ hạt G, vị trí trên máy, độ dày kính và chất lượng cạnh cần đạt.
ZHUIFENG có hỗ trợ kích thước và nhãn OEM không?
Có. Chúng tôi có thể xem bản vẽ, mẫu, kích thước xác nhận, số lượng, nhãn và yêu cầu đóng gói OEM.


